mâm son
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mâm gỗ sơn màu đỏ: Một loại mâm (đồ dùng có mặt phẳng, hình tròn, dùng để bày thức ăn hoặc đồ cúng) được làm bằng gỗ và phủ lớp sơn màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn thờ đặt một mâm son bày ngũ quả. (Trên bàn thờ đặt một mâm gỗ sơn đỏ bày ngũ quả.)
- Mâm son là vật dụng quen thuộc trong các dịp lễ, Tết cổ truyền. (Mâm gỗ sơn đỏ là vật dụng quen thuộc trong các dịp lễ, Tết cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mâm son đĩa ngọc": Thành ngữ chỉ sự sang trọng, quý phái trong cách bày biện, tiếp đãi.
- Cỗ bàn thịnh soạn, mâm son đĩa ngọc. (Cỗ bàn thịnh soạn, với mâm đỏ đĩa ngọc [chỉ sự sang trọng].)
Biến thể và từ gần giống
- Mâm: Danh từ chung chỉ đồ dùng có mặt phẳng, hình tròn, thường dùng để đựng, bày thức ăn.
- Mâm bồng: Mâm có chân cao, thường dùng để bày đồ cúng.
- Mâm xôi: Mâm dùng để bày xôi trong các nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Mâm sơn đỏ: Cách nói đầy đủ hơn, cùng chỉ "mâm son".
- Mâm gỗ sơn son: Cách mô tả chi tiết về chất liệu và màu sơn.
Thành ngữ liên quan
- "mâm cao cỗ đầy": Chỉ cỗ bàn thịnh soạn, đầy đủ, sang trọng. "Mâm son" thường gợi liên tưởng đến hình ảnh này trong các bữa cỗ truyền thống.
- Mâm gỗ sơn đỏ.